thỏa thích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoải mái, hoàn toàn như ý thích: Trạng thái được làm điều gì đó một cách tự do, vừa lòng, không bị hạn chế hay ngăn cản.
- Thỏa mãn, đầy đủ: Cảm giác hài lòng, vui sướng khi được đáp ứng mong muốn một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau kỳ thi, chúng tôi được vui chơi thỏa thích ở bãi biển.
- Bữa tiệc có rất nhiều món ngon, ai nấy đều ăn uống thỏa thích.
- Cậu ấy đọc sách thỏa thích cả ngày trong thư viện mà không bị ai làm phiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- Làm bổ ngữ cho động từ: "Thỏa thích" thường đứng sau động từ để bổ nghĩa, diễn tả hành động đó được thực hiện một cách trọn vẹn, tự do.
- Cô ấy đã mua sắm thỏa thích trong chuyến du lịch.
- Diễn tả sự cho phép hoặc cơ hội: Thường dùng trong ngữ cảnh ai đó được trao quyền hoặc có điều kiện để làm điều mình muốn.
- Bố mẹ cho các con chơi game thỏa thích vào cuối tuần.
Biến thể và từ gần giống
- Thỏa thuê (tính từ): Thỏa mãn, vui sướng một cách trọn vẹn (thường dùng với ăn uống, nghỉ ngơi).
- Sau chuyến đi dài, anh ấy ngủ một giấc thỏa thuê.
- Thoải mái (tính từ): Dễ chịu, không bị gò bó, căng thẳng. Nghĩa rộng hơn "thỏa thích".
- Hãy cứ thoải mái như ở nhà.
- Thỏa mãn (động từ/tính từ): Làm cho hết mong muốn, đạt được điều mình muốn.
- Kết quả công việc khiến anh ấy rất thỏa mãn.
Từ đồng nghĩa
- Tự do: Không bị ràng buộc, có thể hành động theo ý mình.
- Thênh thang: Rộng rãi, thoáng đãng (dùng cho không gian), đôi khi dùng ẩn dụ cho cảm giác tự do, không vướng bận.
- Vô tư: Không lo nghĩ, không bận tâm điều gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ tiếng Việt. Dưới đây là các cụm động từ thường đi kèm.) - Được/Vui chơi thỏa thích: Được chơi đùa một cách tự do, vui vẻ. - Ăn uống thỏa thích: Được ăn uống nhiều và ngon miệng theo ý thích. - Tận hưởng thỏa thích: Tận hưởng một cách trọn vẹn và hài lòng.
Thành ngữ liên quan
- Muốn làm gì thì làm: Có quyền tự do hành động hoàn toàn theo ý muốn (nhấn mạnh sự tự do hơn là sự thỏa mãn).
- Ở đây, cậu muốn làm gì thì làm, không ai cấm cả.
- Tha hồ mà...: Cụm từ dùng để chỉ sự cho phép hoặc có nhiều cơ hội để làm điều gì đó một cách thoải mái.
- Ở quê, trẻ con tha hồ mà chạy nhảy, nô đùa.
- thoả thích tt. Thoải mái, hoàn toàn như ý thích, không hề bị hạn chế: ăn uống thoả thích vui chơi thoả thích.